flow chart
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sơ đồ luồng: "flow chart" là một loại sơ đồ minh họa trình tự các bước, quy trình hoặc hoạt động trong một hệ thống, chương trình máy tính hoặc quy trình kế toán. Nó sử dụng các hình khối và mũi tên để biểu diễn luồng công việc từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer drew a flow chart to show the manufacturing process. (Kỹ sư đã vẽ một sơ đồ luồng để minh họa quy trình sản xuất.)
- Before writing the program, the team created a flow chart of the algorithm. (Trước khi viết chương trình, nhóm đã tạo một sơ đồ luồng cho thuật toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a flow chart": tạo ra một sơ đồ luồng.
- The manager asked the team to create a flow chart for the new workflow. (Quản lý yêu cầu nhóm tạo một sơ đồ luồng cho quy trình làm việc mới.)
"to follow a flow chart": tuân theo một sơ đồ luồng.
- To solve the problem, you must follow the flow chart step by step. (Để giải quyết vấn đề, bạn phải tuân theo sơ đồ luồng từng bước một.)
Biến thể và từ gần giống
Flowchart (n): cách viết ghép phổ biến (không dấu cách), mang cùng nghĩa.
- The flowchart helped the students understand the logic of the decision tree. (Sơ đồ luồng đã giúp sinh viên hiểu logic của cây quyết định.)
Flowcharting (n): quá trình hoặc kỹ thuật vẽ sơ đồ luồng.
- Flowcharting is an essential skill for system analysts. (Vẽ sơ đồ luồng là một kỹ năng thiết yếu cho các nhà phân tích hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Diagram luồng: sơ đồ luồng (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Sơ đồ quy trình: process chart (thường dùng trong quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out: vạch ra (dùng để chỉ việc lập kế hoạch quy trình tương tự).
- We need to map out the entire sales process in a flow chart. (Chúng ta cần vạch ra toàn bộ quy trình bán hàng trong một sơ đồ luồng.)
Thành ngữ liên quan
- Follow the flow: tuân theo luồng (ám chỉ việc đi theo quy trình đã định).
- In this project, just follow the flow and you won't get lost. (Trong dự án này, chỉ cần tuân theo luồng là bạn sẽ không bị lạc.)